infrared light

infrared light

A scientist uses infrared light to see heat patterns.

Định nghĩa

Danh từ: - Ánh sáng hồng ngoại: Bức xạ điện từ bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng ngắn hơn sóngtuyến. Mắt người không thể nhìn thấy ánh sáng hồng ngoại, nhưng có thể được cảm nhận dưới dạng nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Ánh sáng hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa để gửi tín hiệu.)
  • (Máy ảnh nhìn đêm phát hiện ánh sáng hồng ngoại để nhìn trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infrared light spectrum": phổ ánh sáng hồng ngoại, dải bước sóng của tia hồng ngoại.
    • The infrared light spectrum ranges from 700 nanometers to 1 millimeter. (Phổ ánh sáng hồng ngoại dao động từ 700 nanomet đến 1 milimet.)
  • "infrared light therapy": liệu pháp ánh sáng hồng ngoại, ứng dụng y học để giảm đau hoặc chữa lành.
    • Infrared light therapy is sometimes used to treat muscle pain. (Liệu pháp ánh sáng hồng ngoại đôi khi được dùng để điều trị đau .)
Biến thể từ gần giống
  • Infrared (adj): thuộc về hồng ngoại.
    • Infrared radiation is invisible to the human eye. (Bức xạ hồng ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt người.)
  • Infrared ray (n): tia hồng ngoại (từ đồng nghĩa với "infrared light").
    • Infrared rays are emitted by warm objects. (Tia hồng ngoại được phát ra từ các vật thể ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Infrared radiation: bức xạ hồng ngoại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
  • IR light: viết tắt của "infrared light" (ánh sáng hồng ngoại).
  • Thermal radiation: bức xạ nhiệt (một dạng của hồng ngoại, nhấn mạnh vào nhiệt năng).
Các cụm từ liên quan
  • "infrared light source": nguồn phát ánh sáng hồng ngoại.
    • The infrared light source in the sensor is a small LED. (Nguồn phát ánh sáng hồng ngoại trong cảm biến một đèn LED nhỏ.)
  • "infrared light detector": bộ phát hiện ánh sáng hồng ngoại.
    • Infrared light detectors are used in security systems. (Bộ phát hiện ánh sáng hồng ngoại được sử dụng trong hệ thống an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • "in the infrared": trong dải hồng ngoại (thường dùng trong khoa học).
    • The camera captures images in the infrared. (Máy ảnh chụp ảnh trong dải hồng ngoại.)
  • "see infrared": nhìn thấy hồng ngoại (dùng cho thiết bị hoặc động vật đặc biệt).
    • Some snakes can see infrared light to hunt prey. (Một số loài rắn có thể nhìn thấy ánh sáng hồng ngoại để săn mồi.)